TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zerstörer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zerstörers

der Zerstörer nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.

Nghĩa của Zerstörer

Danh từ · giống đực

  1. Tàu khu trục, khu trục hạm.

Biến cách của Zerstörer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zerstörerdie Zerstörer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zerstörersder Zerstörer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zerstörerden Zerstörern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zerstörerdie Zerstörer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of zerstören; destroyer (that who/which destroys); heavy fighter (a type of fighter-aircraft)

Câu hỏi thường gặp

Zerstörer nghĩa là gì?

Zerstörer (danh từ) nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.

Zerstörer là der, die hay das?

Zerstörer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zerstörer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.