der Zerstörer
sinh cách: des Zerstörers
der Zerstörer nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.
Nghĩa của Zerstörer
Danh từ · giống đực
- Tàu khu trục, khu trục hạm.
Biến cách của Zerstörer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zerstörer | die Zerstörer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zerstörers | der Zerstörer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zerstörer | den Zerstörern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zerstörer | die Zerstörer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent noun of zerstören; destroyer (that who/which destroys); heavy fighter (a type of fighter-aircraft)
Câu hỏi thường gặp
Zerstörer nghĩa là gì?
Zerstörer (danh từ) nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.
Zerstörer là der, die hay das?
Zerstörer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zerstörer).