das Zerwürfnis
số nhiều: die Zerwürfnisse · sinh cách: des Zerwürfnisses
das Zerwürfnis nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.
Nghĩa của Zerwürfnis
Danh từ · giống trung
- Xích mích, mâu thuẫn.
Biến cách của Zerwürfnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zerwürfnis | die Zerwürfnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zerwürfnisses | der Zerwürfnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zerwürfnis | den Zerwürfnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zerwürfnis | die Zerwürfnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rift; discord; disagreement; dispute; quarrel; falling out
Câu hỏi thường gặp
Zerwürfnis nghĩa là gì?
Zerwürfnis (danh từ) nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.
Zerwürfnis là der, die hay das?
Zerwürfnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zerwürfnis); số nhiều: die Zerwürfnisse.