TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zerwürfnis

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zerwürfnisse · sinh cách: des Zerwürfnisses

das Zerwürfnis nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.

Nghĩa của Zerwürfnis

Danh từ · giống trung

  1. Xích mích, mâu thuẫn.

Biến cách của Zerwürfnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zerwürfnisdie Zerwürfnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zerwürfnissesder Zerwürfnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zerwürfnisden Zerwürfnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zerwürfnisdie Zerwürfnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rift; discord; disagreement; dispute; quarrel; falling out

Câu hỏi thường gặp

Zerwürfnis nghĩa là gì?

Zerwürfnis (danh từ) nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.

Zerwürfnis là der, die hay das?

Zerwürfnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zerwürfnis); số nhiều: die Zerwürfnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.