TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeugenaussage

danh từ giống cái
[ˈt͡sɔɪ̯ɡənˌaʊ̯szaːɡə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeugenaussagen · sinh cách: der Zeugenaussage

die Zeugenaussage nghĩa là chứng cớ, chứng cứ.

Nghĩa của Zeugenaussage

Danh từ · giống cái

  1. Chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.

Biến cách của Zeugenaussage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeugenaussagedie Zeugenaussagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeugenaussageder Zeugenaussagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeugenaussageden Zeugenaussagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeugenaussagedie Zeugenaussagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testimony

Câu hỏi thường gặp

Zeugenaussage nghĩa là gì?

Zeugenaussage (danh từ) nghĩa là chứng cớ, chứng cứ.

Zeugenaussage là der, die hay das?

Zeugenaussage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeugenaussage); số nhiều: die Zeugenaussagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.