TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zielen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsiːln̩/ giọng máy của trình duyệt

zielen nghĩa là nhắm.

Cũng là một dạng biến đổi của Ziel — Bia.

Nghĩa của zielen

Động từ

  1. Nhắm.

Chia động từ zielen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gezieltPhân từ I: zielend

Hiện tại Präsens

  • ich ziele
  • du zielst
  • er/sie/es zielt
  • wir zielen
  • ihr zielt
  • sie/Sie zielen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich zielte
  • du zieltest
  • er/sie/es zielte
  • wir zielten
  • ihr zieltet
  • sie/Sie zielten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gezielt
  • du hast gezielt
  • er/sie/es hat gezielt
  • wir haben gezielt
  • ihr habt gezielt
  • sie/Sie haben gezielt

Tương lai Futur I

  • ich werde zielen
  • du wirst zielen
  • er/sie/es wird zielen
  • wir werden zielen
  • ihr werdet zielen
  • sie/Sie werden zielen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich ziele
  • du zielest
  • er/sie/es ziele
  • wir zielen
  • ihr zielet
  • sie/Sie zielen

Mệnh lệnh Imperativ

  • ziel! (du)
  • zielt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của zielen

Câu ví dụ với zielen

  • Diese Gesetze zielen auf den Schutz der Umwelt ab. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917833
  • Mein Ziel ist es, Deutsch zu lernen. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787196
  • Sie haben ihr Ziel erreicht. Họ đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #601514
  • Wir haben unser Ziel erreicht. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709474
  • Mein Ziel ist es, die wahre Liebe zu finden. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to aim at a physical target; to aim at a goal

Câu hỏi thường gặp

zielen nghĩa là gì?

zielen (động từ) nghĩa là nhắm.

Chia động từ zielen ở thì hiện tại thế nào?

ich ziele, du zielst, er/sie/es zielt, wir zielen, ihr zielt, sie/Sie zielen. Phân từ II: gezielt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.