zielen
zielen nghĩa là nhắm.
Cũng là một dạng biến đổi của Ziel — Bia.
Nghĩa của zielen
Động từ
- Nhắm.
Chia động từ zielen
Hiện tại Präsens
- ich ziele
- du zielst
- er/sie/es zielt
- wir zielen
- ihr zielt
- sie/Sie zielen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich zielte
- du zieltest
- er/sie/es zielte
- wir zielten
- ihr zieltet
- sie/Sie zielten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gezielt
- du hast gezielt
- er/sie/es hat gezielt
- wir haben gezielt
- ihr habt gezielt
- sie/Sie haben gezielt
Tương lai Futur I
- ich werde zielen
- du wirst zielen
- er/sie/es wird zielen
- wir werden zielen
- ihr werdet zielen
- sie/Sie werden zielen
Giả định I Konjunktiv I
- ich ziele
- du zielest
- er/sie/es ziele
- wir zielen
- ihr zielet
- sie/Sie zielen
Mệnh lệnh Imperativ
- ziel! (du)
- zielt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của zielen
Câu ví dụ với zielen
- Diese Gesetze zielen auf den Schutz der Umwelt ab. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917833
- Mein Ziel ist es, Deutsch zu lernen. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787196
- Sie haben ihr Ziel erreicht. Họ đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #601514
- Wir haben unser Ziel erreicht. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709474
- Mein Ziel ist es, die wahre Liebe zu finden. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to aim at a physical target; to aim at a goal
Câu hỏi thường gặp
zielen nghĩa là gì?
zielen (động từ) nghĩa là nhắm.
Chia động từ zielen ở thì hiện tại thế nào?
ich ziele, du zielst, er/sie/es zielt, wir zielen, ihr zielt, sie/Sie zielen. Phân từ II: gezielt.