die Zielgerade
sinh cách: der Zielgerader
die Zielgerade nghĩa là chặng cuối, giai đoạn cuối cùng.
Nghĩa của Zielgerade
Danh từ · giống cái
- Chặng cuối.
- Giai đoạn cuối cùng.
Biến cách của Zielgerade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zielgerade | die Zielgerade |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zielgerader | der Zielgerader |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zielgerader | den Zielgeraden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zielgerade | die Zielgerade |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ home stretch, home straight
Câu hỏi thường gặp
Zielgerade nghĩa là gì?
Zielgerade (danh từ) nghĩa là chặng cuối, giai đoạn cuối cùng.
Zielgerade là der, die hay das?
Zielgerade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zielgerade).