TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zielgerade

danh từ giống cái
/ˈt͡siːlɡəˌʁaːdə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Zielgerader

die Zielgerade nghĩa là chặng cuối, giai đoạn cuối cùng.

Nghĩa của Zielgerade

Danh từ · giống cái

  1. Chặng cuối.
  2. Giai đoạn cuối cùng.

Biến cách của Zielgerade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zielgeradedie Zielgerade
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zielgeraderder Zielgerader
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zielgeraderden Zielgeraden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zielgeradedie Zielgerade

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home stretch, home straight

Câu hỏi thường gặp

Zielgerade nghĩa là gì?

Zielgerade (danh từ) nghĩa là chặng cuối, giai đoạn cuối cùng.

Zielgerade là der, die hay das?

Zielgerade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zielgerade).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.