die Zielgruppe
số nhiều: die Zielgruppen · sinh cách: der Zielgruppe
die Zielgruppe nghĩa là công chúng mục tiêu.
Nghĩa của Zielgruppe
Danh từ · giống cái
- Công chúng mục tiêu.
Biến cách của Zielgruppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zielgruppe | die Zielgruppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zielgruppe | der Zielgruppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zielgruppe | den Zielgruppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zielgruppe | die Zielgruppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ target group, target audience
Câu hỏi thường gặp
Zielgruppe nghĩa là gì?
Zielgruppe (danh từ) nghĩa là công chúng mục tiêu.
Zielgruppe là der, die hay das?
Zielgruppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zielgruppe); số nhiều: die Zielgruppen.