TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zielgruppe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zielgruppen · sinh cách: der Zielgruppe

die Zielgruppe nghĩa là công chúng mục tiêu.

Nghĩa của Zielgruppe

Danh từ · giống cái

  1. Công chúng mục tiêu.

Biến cách của Zielgruppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zielgruppedie Zielgruppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zielgruppeder Zielgruppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zielgruppeden Zielgruppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zielgruppedie Zielgruppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ target group, target audience

Câu hỏi thường gặp

Zielgruppe nghĩa là gì?

Zielgruppe (danh từ) nghĩa là công chúng mục tiêu.

Zielgruppe là der, die hay das?

Zielgruppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zielgruppe); số nhiều: die Zielgruppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.