die Zielscheibe
số nhiều: die Zielscheiben · sinh cách: der Zielscheibe
die Zielscheibe nghĩa là bia.
Nghĩa của Zielscheibe
Danh từ · giống cái
- Bia.
Biến cách của Zielscheibe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zielscheibe | die Zielscheiben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zielscheibe | der Zielscheiben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zielscheibe | den Zielscheiben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zielscheibe | die Zielscheiben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ target; whipping boy, punching bag
Câu hỏi thường gặp
Zielscheibe nghĩa là gì?
Zielscheibe (danh từ) nghĩa là bia.
Zielscheibe là der, die hay das?
Zielscheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zielscheibe); số nhiều: die Zielscheiben.