TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zielscheibe

danh từ giống cái
/ˈt͡siːlˌʃaɪ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zielscheiben · sinh cách: der Zielscheibe

die Zielscheibe nghĩa là bia.

Nghĩa của Zielscheibe

Danh từ · giống cái

  1. Bia.

Biến cách của Zielscheibe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zielscheibedie Zielscheiben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zielscheibeder Zielscheiben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zielscheibeden Zielscheiben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zielscheibedie Zielscheiben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ target; whipping boy, punching bag

Câu hỏi thường gặp

Zielscheibe nghĩa là gì?

Zielscheibe (danh từ) nghĩa là bia.

Zielscheibe là der, die hay das?

Zielscheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zielscheibe); số nhiều: die Zielscheiben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.