das Zifferblatt
số nhiều: die Zifferblätter · sinh cách: des Zifferblattes
das Zifferblatt nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.
Nghĩa của Zifferblatt
Danh từ · giống trung
- Mặt đồng hồ, mặt số, mặt.
Biến cách của Zifferblatt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zifferblatt | die Zifferblätter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zifferblattes | der Zifferblätter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zifferblatt | den Zifferblättern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zifferblatt | die Zifferblätter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clock face
Câu hỏi thường gặp
Zifferblatt nghĩa là gì?
Zifferblatt (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.
Zifferblatt là der, die hay das?
Zifferblatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zifferblatt); số nhiều: die Zifferblätter.