TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zifferblatt

danh từ giống trung
/ˈt͡sɪfɐˌblat/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zifferblätter · sinh cách: des Zifferblattes

das Zifferblatt nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.

Nghĩa của Zifferblatt

Danh từ · giống trung

  1. Mặt đồng hồ, mặt số, mặt.

Biến cách của Zifferblatt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zifferblattdie Zifferblätter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zifferblattesder Zifferblätter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zifferblattden Zifferblättern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zifferblattdie Zifferblätter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clock face

Câu hỏi thường gặp

Zifferblatt nghĩa là gì?

Zifferblatt (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.

Zifferblatt là der, die hay das?

Zifferblatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zifferblatt); số nhiều: die Zifferblätter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.