TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zigarettenetui

danh từ giống trung
[t͡siɡaˈʁɛtn̩ʔɛtˌviː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zigarettenetuis · sinh cách: des Zigarettenetuis

das Zigarettenetui nghĩa là hộp đựng xì gà.

Nghĩa của Zigarettenetui

Danh từ · giống trung

  1. Hộp đựng xì gà.

Biến cách của Zigarettenetui (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zigarettenetuidie Zigarettenetuis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zigarettenetuisder Zigarettenetuis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zigarettenetuiden Zigarettenetuis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zigarettenetuidie Zigarettenetuis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigarette case

Câu hỏi thường gặp

Zigarettenetui nghĩa là gì?

Zigarettenetui (danh từ) nghĩa là hộp đựng xì gà.

Zigarettenetui là der, die hay das?

Zigarettenetui là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zigarettenetui); số nhiều: die Zigarettenetuis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.