TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zigeunerin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zigeunerinnen · sinh cách: der Zigeunerin

die Zigeunerin nghĩa là dân gipsi, người di gan, người di-gan, người xư-gan.

Nghĩa của Zigeunerin

Danh từ · giống cái

  1. Dân gipsi, người di gan, dân gipxi.
  2. Người di-gan, người xư-gan.

Biến cách của Zigeunerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zigeunerindie Zigeunerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zigeunerinder Zigeunerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zigeunerinden Zigeunerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zigeunerindie Zigeunerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gypsy woman

Câu hỏi thường gặp

Zigeunerin nghĩa là gì?

Zigeunerin (danh từ) nghĩa là dân gipsi, người di gan, người di-gan, người xư-gan.

Zigeunerin là der, die hay das?

Zigeunerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zigeunerin); số nhiều: die Zigeunerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.