die Zigeunerin
số nhiều: die Zigeunerinnen · sinh cách: der Zigeunerin
die Zigeunerin nghĩa là dân gipsi, người di gan, người di-gan, người xư-gan.
Nghĩa của Zigeunerin
Danh từ · giống cái
- Dân gipsi, người di gan, dân gipxi.
- Người di-gan, người xư-gan.
Biến cách của Zigeunerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zigeunerin | die Zigeunerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zigeunerin | der Zigeunerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zigeunerin | den Zigeunerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zigeunerin | die Zigeunerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gypsy woman
Câu hỏi thường gặp
Zigeunerin nghĩa là gì?
Zigeunerin (danh từ) nghĩa là dân gipsi, người di gan, người di-gan, người xư-gan.
Zigeunerin là der, die hay das?
Zigeunerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zigeunerin); số nhiều: die Zigeunerinnen.