der Zionismus
sinh cách: des Zionismus
der Zionismus nghĩa là chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.
Nghĩa của Zionismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.
Biến cách của Zionismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zionismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zionismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zionismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zionismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Zionism
Câu hỏi thường gặp
Zionismus nghĩa là gì?
Zionismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.
Zionismus là der, die hay das?
Zionismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zionismus).