TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zionismus

danh từ giống đực
/t͡si̯oˈnɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zionismus

der Zionismus nghĩa là chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.

Nghĩa của Zionismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.

Biến cách của Zionismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zionismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zionismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zionismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zionismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zionism

Câu hỏi thường gặp

Zionismus nghĩa là gì?

Zionismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.

Zionismus là der, die hay das?

Zionismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zionismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.