die Zirbeldrüse
số nhiều: die Zirbeldrüsen · sinh cách: der Zirbeldrüse
die Zirbeldrüse nghĩa là tuyến tùng.
Nghĩa của Zirbeldrüse
Danh từ · giống cái
- Tuyến tùng.
Biến cách của Zirbeldrüse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zirbeldrüse | die Zirbeldrüsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zirbeldrüse | der Zirbeldrüsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zirbeldrüse | den Zirbeldrüsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zirbeldrüse | die Zirbeldrüsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pineal gland
Câu hỏi thường gặp
Zirbeldrüse nghĩa là gì?
Zirbeldrüse (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.
Zirbeldrüse là der, die hay das?
Zirbeldrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zirbeldrüse); số nhiều: die Zirbeldrüsen.