TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zirbeldrüse

danh từ giống cái
/ˈt͡sɪʁbəldʁyːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zirbeldrüsen · sinh cách: der Zirbeldrüse

die Zirbeldrüse nghĩa là tuyến tùng.

Nghĩa của Zirbeldrüse

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến tùng.

Biến cách của Zirbeldrüse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zirbeldrüsedie Zirbeldrüsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zirbeldrüseder Zirbeldrüsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zirbeldrüseden Zirbeldrüsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zirbeldrüsedie Zirbeldrüsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pineal gland

Câu hỏi thường gặp

Zirbeldrüse nghĩa là gì?

Zirbeldrüse (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.

Zirbeldrüse là der, die hay das?

Zirbeldrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zirbeldrüse); số nhiều: die Zirbeldrüsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.