TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zirbelkiefer

danh từ giống cái
[ˈt͡sɪʁbl̩ˌkiːfɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zirbelkiefern · sinh cách: der Zirbelkiefer

die Zirbelkiefer nghĩa là thông thụy sĩ.

Nghĩa của Zirbelkiefer

Danh từ · giống cái

  1. Thông thụy sĩ.

Biến cách của Zirbelkiefer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zirbelkieferdie Zirbelkiefern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zirbelkieferder Zirbelkiefern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zirbelkieferden Zirbelkiefern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zirbelkieferdie Zirbelkiefern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arolla pine, stone pine (Pinus cembra)

Câu hỏi thường gặp

Zirbelkiefer nghĩa là gì?

Zirbelkiefer (danh từ) nghĩa là thông thụy sĩ.

Zirbelkiefer là der, die hay das?

Zirbelkiefer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zirbelkiefer); số nhiều: die Zirbelkiefern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.