die Zirrhose
số nhiều: die Zirrhosen · sinh cách: der Zirrhose
die Zirrhose nghĩa là xơ gan.
Nghĩa của Zirrhose
Danh từ · giống cái
- Xơ gan.
Biến cách của Zirrhose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zirrhose | die Zirrhosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zirrhose | der Zirrhosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zirrhose | den Zirrhosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zirrhose | die Zirrhosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cirrhosis (chronic disease of the liver)
Câu hỏi thường gặp
Zirrhose nghĩa là gì?
Zirrhose (danh từ) nghĩa là xơ gan.
Zirrhose là der, die hay das?
Zirrhose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zirrhose); số nhiều: die Zirrhosen.