die Zitadelle
số nhiều: die Zitadellen · sinh cách: der Zitadelle
die Zitadelle nghĩa là thành luỹ, thành trì.
Nghĩa của Zitadelle
Danh từ · giống cái
- Thành luỹ, thành trì, thành quách.
Biến cách của Zitadelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zitadelle | die Zitadellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zitadelle | der Zitadellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zitadelle | den Zitadellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zitadelle | die Zitadellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citadel
Câu hỏi thường gặp
Zitadelle nghĩa là gì?
Zitadelle (danh từ) nghĩa là thành luỹ, thành trì.
Zitadelle là der, die hay das?
Zitadelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zitadelle); số nhiều: die Zitadellen.