TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zivilgesellschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zivilgesellschaften · sinh cách: der Zivilgesellschaft

die Zivilgesellschaft nghĩa là xã hội dân sự.

Nghĩa của Zivilgesellschaft

Danh từ · giống cái

  1. Xã hội dân sự.

Biến cách của Zivilgesellschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zivilgesellschaftdie Zivilgesellschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zivilgesellschaftder Zivilgesellschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zivilgesellschaftden Zivilgesellschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zivilgesellschaftdie Zivilgesellschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil society

Câu hỏi thường gặp

Zivilgesellschaft nghĩa là gì?

Zivilgesellschaft (danh từ) nghĩa là xã hội dân sự.

Zivilgesellschaft là der, die hay das?

Zivilgesellschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zivilgesellschaft); số nhiều: die Zivilgesellschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.