die Zivilgesellschaft
số nhiều: die Zivilgesellschaften · sinh cách: der Zivilgesellschaft
die Zivilgesellschaft nghĩa là xã hội dân sự.
Nghĩa của Zivilgesellschaft
Danh từ · giống cái
- Xã hội dân sự.
Biến cách của Zivilgesellschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zivilgesellschaft | die Zivilgesellschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zivilgesellschaft | der Zivilgesellschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zivilgesellschaft | den Zivilgesellschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zivilgesellschaft | die Zivilgesellschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civil society
Câu hỏi thường gặp
Zivilgesellschaft nghĩa là gì?
Zivilgesellschaft (danh từ) nghĩa là xã hội dân sự.
Zivilgesellschaft là der, die hay das?
Zivilgesellschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zivilgesellschaft); số nhiều: die Zivilgesellschaften.