die Zivilverteidigung
số nhiều: die Zivilverteidigungen · sinh cách: der Zivilverteidigung
die Zivilverteidigung nghĩa là phòng thủ dân sự.
Nghĩa của Zivilverteidigung
Danh từ · giống cái
- Phòng thủ dân sự.
Biến cách của Zivilverteidigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zivilverteidigung | die Zivilverteidigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zivilverteidigung | der Zivilverteidigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zivilverteidigung | den Zivilverteidigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zivilverteidigung | die Zivilverteidigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civil defense
Câu hỏi thường gặp
Zivilverteidigung nghĩa là gì?
Zivilverteidigung (danh từ) nghĩa là phòng thủ dân sự.
Zivilverteidigung là der, die hay das?
Zivilverteidigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zivilverteidigung); số nhiều: die Zivilverteidigungen.