TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zivilverteidigung

danh từ giống cái
/t͡siˈviːlfɛɐ̯ˌtaɪ̯dɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zivilverteidigungen · sinh cách: der Zivilverteidigung

die Zivilverteidigung nghĩa là phòng thủ dân sự.

Nghĩa của Zivilverteidigung

Danh từ · giống cái

  1. Phòng thủ dân sự.

Biến cách của Zivilverteidigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zivilverteidigungdie Zivilverteidigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zivilverteidigungder Zivilverteidigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zivilverteidigungden Zivilverteidigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zivilverteidigungdie Zivilverteidigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil defense

Câu hỏi thường gặp

Zivilverteidigung nghĩa là gì?

Zivilverteidigung (danh từ) nghĩa là phòng thủ dân sự.

Zivilverteidigung là der, die hay das?

Zivilverteidigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zivilverteidigung); số nhiều: die Zivilverteidigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.