TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zoomobjektiv

danh từ giống trung
/ˈzuːmʔɔpjɛkˌtiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zoomobjektive · sinh cách: des Zoomobjektivs

das Zoomobjektiv nghĩa là ống kính zoom.

Nghĩa của Zoomobjektiv

Danh từ · giống trung

  1. Ống kính zoom.

Biến cách của Zoomobjektiv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zoomobjektivdie Zoomobjektive
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zoomobjektivsder Zoomobjektive
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zoomobjektivden Zoomobjektiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zoomobjektivdie Zoomobjektive

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoom lens

Câu hỏi thường gặp

Zoomobjektiv nghĩa là gì?

Zoomobjektiv (danh từ) nghĩa là ống kính zoom.

Zoomobjektiv là der, die hay das?

Zoomobjektiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zoomobjektiv); số nhiều: die Zoomobjektive.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.