das Zoomobjektiv
số nhiều: die Zoomobjektive · sinh cách: des Zoomobjektivs
das Zoomobjektiv nghĩa là ống kính zoom.
Nghĩa của Zoomobjektiv
Danh từ · giống trung
- Ống kính zoom.
Biến cách của Zoomobjektiv (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zoomobjektiv | die Zoomobjektive |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zoomobjektivs | der Zoomobjektive |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zoomobjektiv | den Zoomobjektiven |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zoomobjektiv | die Zoomobjektive |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zoom lens
Câu hỏi thường gặp
Zoomobjektiv nghĩa là gì?
Zoomobjektiv (danh từ) nghĩa là ống kính zoom.
Zoomobjektiv là der, die hay das?
Zoomobjektiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zoomobjektiv); số nhiều: die Zoomobjektive.