TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zoroastrismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zoroastrismus

der Zoroastrismus nghĩa là hỏa giáo, bái hỏa giáo, hiên giáo.

Nghĩa của Zoroastrismus

Danh từ · giống đực

  1. Hỏa giáo, bái hỏa giáo, hiên giáo.

Biến cách của Zoroastrismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zoroastrismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zoroastrismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zoroastrismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zoroastrismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zoroastrismus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zoroastrianism

Câu hỏi thường gặp

Zoroastrismus nghĩa là gì?

Zoroastrismus (danh từ) nghĩa là hỏa giáo, bái hỏa giáo, hiên giáo.

Zoroastrismus là der, die hay das?

Zoroastrismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zoroastrismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.