TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zu viel

giọng máy của trình duyệt

zu viel nghĩa là nhiều quá.

Nghĩa của zu viel

Phó từ

  1. Nhiều quá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ too much

Câu hỏi thường gặp

zu viel nghĩa là gì?

zu viel (phó từ) nghĩa là nhiều quá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.