TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zuckerrübe

danh từ giống cái
/ˈt͡sʊkɐˌʁyːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zuckerrüben · sinh cách: der Zuckerrübe

die Zuckerrübe nghĩa là củ cải đường.

Nghĩa của Zuckerrübe

Danh từ · giống cái

  1. Củ cải đường.

Biến cách của Zuckerrübe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zuckerrübedie Zuckerrüben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zuckerrübeder Zuckerrüben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zuckerrübeden Zuckerrüben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zuckerrübedie Zuckerrüben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar beet

Câu hỏi thường gặp

Zuckerrübe nghĩa là gì?

Zuckerrübe (danh từ) nghĩa là củ cải đường.

Zuckerrübe là der, die hay das?

Zuckerrübe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuckerrübe); số nhiều: die Zuckerrüben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.