TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zugabe

danh từ giống cái
[ˈt͡suːˌɡaːbə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zugaben · sinh cách: der Zugabe

die Zugabe nghĩa là bài hát lại, điệu múa lại.

Nghĩa của Zugabe

Danh từ · giống cái

  1. Bài hát lại, điệu múa lại.

Biến cách của Zugabe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zugabedie Zugaben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zugabeder Zugaben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zugabeden Zugaben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zugabedie Zugaben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addition; bonus, add-on, extra; encore
  • Thán từ Encore!

Câu hỏi thường gặp

Zugabe nghĩa là gì?

Zugabe (danh từ) nghĩa là bài hát lại, điệu múa lại.

Zugabe là der, die hay das?

Zugabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zugabe); số nhiều: die Zugaben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.