die Zugabe
số nhiều: die Zugaben · sinh cách: der Zugabe
die Zugabe nghĩa là bài hát lại, điệu múa lại.
Nghĩa của Zugabe
Danh từ · giống cái
- Bài hát lại, điệu múa lại.
Biến cách của Zugabe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zugabe | die Zugaben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zugabe | der Zugaben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zugabe | den Zugaben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zugabe | die Zugaben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition; bonus, add-on, extra; encore
- Thán từ Encore!
Câu hỏi thường gặp
Zugabe nghĩa là gì?
Zugabe (danh từ) nghĩa là bài hát lại, điệu múa lại.
Zugabe là der, die hay das?
Zugabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zugabe); số nhiều: die Zugaben.