TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zugang

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡suːɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zugänge · sinh cách: des Zuganges

der Zugang nghĩa là cổng vào.

Nghĩa của Zugang

Danh từ · giống đực

  1. Cổng vào.

Biến cách của Zugang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zugangdie Zugänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zugangesder Zugänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zugangden Zugängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zugangdie Zugänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ access; admission, intake; entrance

Câu hỏi thường gặp

Zugang nghĩa là gì?

Zugang (danh từ) nghĩa là cổng vào.

Zugang là der, die hay das?

Zugang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zugang); số nhiều: die Zugänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.