der Zugang
số nhiều: die Zugänge · sinh cách: des Zuganges
der Zugang nghĩa là cổng vào.
Nghĩa của Zugang
Danh từ · giống đực
- Cổng vào.
Biến cách của Zugang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zugang | die Zugänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zuganges | der Zugänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zugang | den Zugängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zugang | die Zugänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ access; admission, intake; entrance
Câu hỏi thường gặp
Zugang nghĩa là gì?
Zugang (danh từ) nghĩa là cổng vào.
Zugang là der, die hay das?
Zugang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zugang); số nhiều: die Zugänge.