TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zugtier

danh từ giống trung
[ˈtsuːkˌtiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zugtiere · sinh cách: des Zugtieres

das Zugtier nghĩa là bò.

Nghĩa của Zugtier

Danh từ · giống trung

  1. Bò.

Biến cách của Zugtier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zugtierdie Zugtiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zugtieresder Zugtiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zugtierden Zugtieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zugtierdie Zugtiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draught animal, beast of burden

Câu hỏi thường gặp

Zugtier nghĩa là gì?

Zugtier (danh từ) nghĩa là bò.

Zugtier là der, die hay das?

Zugtier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zugtier); số nhiều: die Zugtiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.