TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zuhälter

danh từ giống đực
/ˈt͡suːˌhɛltɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zuhälters

der Zuhälter nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.

Nghĩa của Zuhälter

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ mối lái, ma cô.

Biến cách của Zuhälter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zuhälterdie Zuhälter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zuhältersder Zuhälter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zuhälterden Zuhältern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zuhälterdie Zuhälter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pimp (prostitution solicitor)

Câu hỏi thường gặp

Zuhälter nghĩa là gì?

Zuhälter (danh từ) nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.

Zuhälter là der, die hay das?

Zuhälter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zuhälter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.