TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zurückhalten

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tsuˈʁʏkˌhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của zurückhalten

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold back; to hold back; to hold onto oneself

Chia động từ zurückhalten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: zurückgehaltenPhân từ I: zurückhaltend

Động từ tách: tiểu từ zurück tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich halte zurück…).

Hiện tại Präsens

  • ich halte zurück
  • du hältst zurück
  • er/sie/es hält zurück
  • wir halten zurück
  • ihr haltet zurück
  • sie/Sie halten zurück

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich hielt zurück
  • du hieltest zurück
  • er/sie/es hielt zurück
  • wir hielten zurück
  • ihr hieltet zurück
  • sie/Sie hielten zurück

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe zurückgehalten
  • du hast zurückgehalten
  • er/sie/es hat zurückgehalten
  • wir haben zurückgehalten
  • ihr habt zurückgehalten
  • sie/Sie haben zurückgehalten

Tương lai Futur I

  • ich werde zurückhalten
  • du wirst zurückhalten
  • er/sie/es wird zurückhalten
  • wir werden zurückhalten
  • ihr werdet zurückhalten
  • sie/Sie werden zurückhalten

Giả định II Konjunktiv II

  • ich hielte zurück
  • du hieltest zurück
  • er/sie/es hielte zurück
  • wir hielten zurück
  • ihr hieltet zurück
  • sie/Sie hielten zurück

Giả định I Konjunktiv I

  • ich halte zurück
  • du haltest zurück
  • er/sie/es halte zurück
  • wir halten zurück
  • ihr haltet zurück
  • sie/Sie halten zurück

Mệnh lệnh Imperativ

  • halt zurück! (du)
  • haltet zurück! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của zurückhalten

Câu ví dụ với zurückhalten

  • Sie konnte ihr Lachen nicht zurückhalten. Cô ấy không thể nhịn được cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1038032

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ zurückhalten ở thì hiện tại thế nào?

ich halte zurück, du hältst zurück, er/sie/es hält zurück, wir halten zurück, ihr haltet zurück, sie/Sie halten zurück. Phân từ II: zurückgehalten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.