TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zurechtweisung

danh từ giống cái
/t͡suˈʁɛçtˌvaɪ̯zʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zurechtweisungen · sinh cách: der Zurechtweisung

die Zurechtweisung nghĩa là lời quở trách.

Nghĩa của Zurechtweisung

Danh từ · giống cái

  1. Lời quở trách.

Biến cách của Zurechtweisung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zurechtweisungdie Zurechtweisungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zurechtweisungder Zurechtweisungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zurechtweisungden Zurechtweisungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zurechtweisungdie Zurechtweisungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rebuke, reprimand

Câu hỏi thường gặp

Zurechtweisung nghĩa là gì?

Zurechtweisung (danh từ) nghĩa là lời quở trách.

Zurechtweisung là der, die hay das?

Zurechtweisung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zurechtweisung); số nhiều: die Zurechtweisungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.