TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zusatzartikel

danh từ giống đực
/ˈt͡suːzat͡sʔaʁˌtiːkl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zusatzartikels

der Zusatzartikel nghĩa là tu chính án.

Nghĩa của Zusatzartikel

Danh từ · giống đực

  1. Tu chính án.

Biến cách của Zusatzartikel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zusatzartikeldie Zusatzartikel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zusatzartikelsder Zusatzartikel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zusatzartikelden Zusatzartikeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zusatzartikeldie Zusatzartikel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amendment

Câu hỏi thường gặp

Zusatzartikel nghĩa là gì?

Zusatzartikel (danh từ) nghĩa là tu chính án.

Zusatzartikel là der, die hay das?

Zusatzartikel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zusatzartikel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.