die Zuschreibung
số nhiều: die Zuschreibungen · sinh cách: der Zuschreibung
die Zuschreibung nghĩa là lời ghi công, lời công nhận.
Nghĩa của Zuschreibung
Danh từ · giống cái
- Lời ghi công, lời công nhận.
Biến cách của Zuschreibung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zuschreibung | die Zuschreibungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zuschreibung | der Zuschreibungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zuschreibung | den Zuschreibungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zuschreibung | die Zuschreibungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ascription; attribution
Câu hỏi thường gặp
Zuschreibung nghĩa là gì?
Zuschreibung (danh từ) nghĩa là lời ghi công, lời công nhận.
Zuschreibung là der, die hay das?
Zuschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuschreibung); số nhiều: die Zuschreibungen.