TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zuschreibung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zuschreibungen · sinh cách: der Zuschreibung

die Zuschreibung nghĩa là lời ghi công, lời công nhận.

Nghĩa của Zuschreibung

Danh từ · giống cái

  1. Lời ghi công, lời công nhận.

Biến cách của Zuschreibung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zuschreibungdie Zuschreibungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zuschreibungder Zuschreibungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zuschreibungden Zuschreibungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zuschreibungdie Zuschreibungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ascription; attribution

Câu hỏi thường gặp

Zuschreibung nghĩa là gì?

Zuschreibung (danh từ) nghĩa là lời ghi công, lời công nhận.

Zuschreibung là der, die hay das?

Zuschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuschreibung); số nhiều: die Zuschreibungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.