die Zuversicht
sinh cách: der Zuversicht
die Zuversicht nghĩa là tự tin, sự tự tin.
Nghĩa của Zuversicht
Danh từ · giống cái
- Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Biến cách của Zuversicht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zuversicht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zuversicht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zuversicht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zuversicht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confidence
Câu hỏi thường gặp
Zuversicht nghĩa là gì?
Zuversicht (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.
Zuversicht là der, die hay das?
Zuversicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuversicht).