TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zuversicht

danh từ giống cái
/ˈt͜suːfɛɐzɪçt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Zuversicht

die Zuversicht nghĩa là tự tin, sự tự tin.

Nghĩa của Zuversicht

Danh từ · giống cái

  1. Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.

Biến cách của Zuversicht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zuversicht
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zuversicht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zuversicht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zuversicht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confidence

Câu hỏi thường gặp

Zuversicht nghĩa là gì?

Zuversicht (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.

Zuversicht là der, die hay das?

Zuversicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuversicht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.