TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zuversichtlich

giọng máy của trình duyệt

zuversichtlich nghĩa là tự tin.

Nghĩa của zuversichtlich

Tính từ

  1. Tự tin.

So sánh của zuversichtlich

So sánh hơnzuversichtlicher
So sánh nhấtam zuversichtlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confident

Câu hỏi thường gặp

zuversichtlich nghĩa là gì?

zuversichtlich (tính từ) nghĩa là tự tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.