TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zwangsarbeit

danh từ giống cái
/ˈt͡svaŋsʔaʁˌbaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zwangsarbeiten · sinh cách: der Zwangsarbeit

die Zwangsarbeit nghĩa là lao động cưỡng bức.

Nghĩa của Zwangsarbeit

Danh từ · giống cái

  1. Lao động cưỡng bức.

Biến cách của Zwangsarbeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zwangsarbeitdie Zwangsarbeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zwangsarbeitder Zwangsarbeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zwangsarbeitden Zwangsarbeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zwangsarbeitdie Zwangsarbeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forced labor

Câu hỏi thường gặp

Zwangsarbeit nghĩa là gì?

Zwangsarbeit (danh từ) nghĩa là lao động cưỡng bức.

Zwangsarbeit là der, die hay das?

Zwangsarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zwangsarbeit); số nhiều: die Zwangsarbeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.