die Zwangsarbeit
số nhiều: die Zwangsarbeiten · sinh cách: der Zwangsarbeit
die Zwangsarbeit nghĩa là lao động cưỡng bức.
Nghĩa của Zwangsarbeit
Danh từ · giống cái
- Lao động cưỡng bức.
Biến cách của Zwangsarbeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zwangsarbeit | die Zwangsarbeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zwangsarbeit | der Zwangsarbeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zwangsarbeit | den Zwangsarbeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zwangsarbeit | die Zwangsarbeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forced labor
Câu hỏi thường gặp
Zwangsarbeit nghĩa là gì?
Zwangsarbeit (danh từ) nghĩa là lao động cưỡng bức.
Zwangsarbeit là der, die hay das?
Zwangsarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zwangsarbeit); số nhiều: die Zwangsarbeiten.