TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zweiparteiensystem

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zweiparteiensysteme · sinh cách: des Zweiparteiensystems

das Zweiparteiensystem nghĩa là hệ thống lưỡng đảng.

Nghĩa của Zweiparteiensystem

Danh từ · giống trung

  1. Hệ thống lưỡng đảng.

Biến cách của Zweiparteiensystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zweiparteiensystemdie Zweiparteiensysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zweiparteiensystemsder Zweiparteiensysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zweiparteiensystemden Zweiparteiensystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zweiparteiensystemdie Zweiparteiensysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two-party system

Câu hỏi thường gặp

Zweiparteiensystem nghĩa là gì?

Zweiparteiensystem (danh từ) nghĩa là hệ thống lưỡng đảng.

Zweiparteiensystem là der, die hay das?

Zweiparteiensystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zweiparteiensystem); số nhiều: die Zweiparteiensysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.