das Zweiparteiensystem
số nhiều: die Zweiparteiensysteme · sinh cách: des Zweiparteiensystems
das Zweiparteiensystem nghĩa là hệ thống lưỡng đảng.
Nghĩa của Zweiparteiensystem
Danh từ · giống trung
- Hệ thống lưỡng đảng.
Biến cách của Zweiparteiensystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zweiparteiensystem | die Zweiparteiensysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zweiparteiensystems | der Zweiparteiensysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zweiparteiensystem | den Zweiparteiensystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zweiparteiensystem | die Zweiparteiensysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ two-party system
Câu hỏi thường gặp
Zweiparteiensystem nghĩa là gì?
Zweiparteiensystem (danh từ) nghĩa là hệ thống lưỡng đảng.
Zweiparteiensystem là der, die hay das?
Zweiparteiensystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zweiparteiensystem); số nhiều: die Zweiparteiensysteme.