TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zweirädrig

[ˈt͡svaɪ̯ˌʁɛːdʁɪç] giọng máy của trình duyệt

zweirädrig nghĩa là hai bánh.

Nghĩa của zweirädrig

Tính từ

  1. Hai bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ two-wheeled, birotate

Câu hỏi thường gặp

zweirädrig nghĩa là gì?

zweirädrig (tính từ) nghĩa là hai bánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.