TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zweitausend

giọng máy của trình duyệt

zweitausend nghĩa là hai ngàn.

Nghĩa của zweitausend

Số từ

  1. Hai ngàn.

Câu ví dụ với zweitausend

  • Sie hat zweitausend Bücher. Cô ấy có 2000 cuốn sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ two thousand

Câu hỏi thường gặp

zweitausend nghĩa là gì?

zweitausend (số từ) nghĩa là hai ngàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.