TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zwieback

danh từ giống đực
/ˈt͡sviːbak/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zwiebacke · sinh cách: des Zwiebackes

der Zwieback nghĩa là bích cốt, bít cốt.

Nghĩa của Zwieback

Danh từ · giống đực

  1. Bích cốt, bít cốt.

Biến cách của Zwieback (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zwiebackdie Zwiebacke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zwiebackesder Zwiebacke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zwiebackden Zwiebacken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zwiebackdie Zwiebacke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zwieback (toasted sweetened bread)

Câu hỏi thường gặp

Zwieback nghĩa là gì?

Zwieback (danh từ) nghĩa là bích cốt, bít cốt.

Zwieback là der, die hay das?

Zwieback là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwieback); số nhiều: die Zwiebacke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.