TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zwiegespräch

danh từ giống trung
/ˈt͡sviːɡəˌʃpʁɛːç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zwiegespräche · sinh cách: des Zwiegespräches

das Zwiegespräch nghĩa là cuộc đối thoại.

Nghĩa của Zwiegespräch

Danh từ · giống trung

  1. Cuộc đối thoại.

Biến cách của Zwiegespräch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zwiegesprächdie Zwiegespräche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zwiegesprächesder Zwiegespräche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zwiegesprächden Zwiegesprächen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zwiegesprächdie Zwiegespräche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialogue

Câu hỏi thường gặp

Zwiegespräch nghĩa là gì?

Zwiegespräch (danh từ) nghĩa là cuộc đối thoại.

Zwiegespräch là der, die hay das?

Zwiegespräch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zwiegespräch); số nhiều: die Zwiegespräche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.