die Zwischenablage
số nhiều: die Zwischenablagen · sinh cách: der Zwischenablage
die Zwischenablage nghĩa là bảng tạm.
Nghĩa của Zwischenablage
Danh từ · giống cái
- Bảng tạm.
Biến cách của Zwischenablage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zwischenablage | die Zwischenablagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zwischenablage | der Zwischenablagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zwischenablage | den Zwischenablagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zwischenablage | die Zwischenablagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clipboard
Câu hỏi thường gặp
Zwischenablage nghĩa là gì?
Zwischenablage (danh từ) nghĩa là bảng tạm.
Zwischenablage là der, die hay das?
Zwischenablage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zwischenablage); số nhiều: die Zwischenablagen.