der Zwischenspeicher
sinh cách: des Zwischenspeichers
der Zwischenspeicher nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Nghĩa của Zwischenspeicher
Danh từ · giống đực
- Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Biến cách của Zwischenspeicher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zwischenspeicher | die Zwischenspeicher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zwischenspeichers | der Zwischenspeicher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zwischenspeicher | den Zwischenspeichern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zwischenspeicher | die Zwischenspeicher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cache
Câu hỏi thường gặp
Zwischenspeicher nghĩa là gì?
Zwischenspeicher (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Zwischenspeicher là der, die hay das?
Zwischenspeicher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwischenspeicher).