TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zwischenspeicher

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zwischenspeichers

der Zwischenspeicher nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Nghĩa của Zwischenspeicher

Danh từ · giống đực

  1. Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Biến cách của Zwischenspeicher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zwischenspeicherdie Zwischenspeicher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zwischenspeichersder Zwischenspeicher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zwischenspeicherden Zwischenspeichern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zwischenspeicherdie Zwischenspeicher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cache

Câu hỏi thường gặp

Zwischenspeicher nghĩa là gì?

Zwischenspeicher (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Zwischenspeicher là der, die hay das?

Zwischenspeicher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwischenspeicher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.