der Zwischenstock
số nhiều: die Zwischenstöcke · sinh cách: des Zwischenstockes
der Zwischenstock nghĩa là tầng xép.
Nghĩa của Zwischenstock
Danh từ · giống đực
- Tầng xép.
Biến cách của Zwischenstock (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zwischenstock | die Zwischenstöcke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zwischenstockes | der Zwischenstöcke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zwischenstock | den Zwischenstöcken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zwischenstock | die Zwischenstöcke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mezzanine, entresol
Câu hỏi thường gặp
Zwischenstock nghĩa là gì?
Zwischenstock (danh từ) nghĩa là tầng xép.
Zwischenstock là der, die hay das?
Zwischenstock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwischenstock); số nhiều: die Zwischenstöcke.