TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zygote

danh từ giống cái
/t͡syˈɡoːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zygoten · sinh cách: der Zygote

die Zygote nghĩa là hợp tử.

Nghĩa của Zygote

Danh từ · giống cái

  1. Hợp tử.

Biến cách của Zygote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zygotedie Zygoten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zygoteder Zygoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zygoteden Zygoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zygotedie Zygoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zygote (fertilised egg cell)

Câu hỏi thường gặp

Zygote nghĩa là gì?

Zygote (danh từ) nghĩa là hợp tử.

Zygote là der, die hay das?

Zygote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zygote); số nhiều: die Zygoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.