die Zygote
số nhiều: die Zygoten · sinh cách: der Zygote
die Zygote nghĩa là hợp tử.
Nghĩa của Zygote
Danh từ · giống cái
- Hợp tử.
Biến cách của Zygote (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zygote | die Zygoten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zygote | der Zygoten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zygote | den Zygoten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zygote | die Zygoten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zygote (fertilised egg cell)
Câu hỏi thường gặp
Zygote nghĩa là gì?
Zygote (danh từ) nghĩa là hợp tử.
Zygote là der, die hay das?
Zygote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zygote); số nhiều: die Zygoten.