der Zylinderkopf
số nhiều: die Zylinderköpfe · sinh cách: des Zylinderkopfes
der Zylinderkopf nghĩa là nắp quy lát, nắp láp.
Nghĩa của Zylinderkopf
Danh từ · giống đực
- Nắp quy lát, nắp láp.
Biến cách của Zylinderkopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zylinderkopf | die Zylinderköpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zylinderkopfes | der Zylinderköpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zylinderkopf | den Zylinderköpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zylinderkopf | die Zylinderköpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cylinder head (A part of an internal combustion engine.)
Câu hỏi thường gặp
Zylinderkopf nghĩa là gì?
Zylinderkopf (danh từ) nghĩa là nắp quy lát, nắp láp.
Zylinderkopf là der, die hay das?
Zylinderkopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zylinderkopf); số nhiều: die Zylinderköpfe.