TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zyste

danh từ giống cái
/ˈt͡sʏstə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zysten · sinh cách: der Zyste

die Zyste nghĩa là túi bao, nang.

Nghĩa của Zyste

Danh từ · giống cái

  1. Túi bao, nang.

Biến cách của Zyste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zystedie Zysten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zysteder Zysten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zysteden Zysten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zystedie Zysten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyst

Câu hỏi thường gặp

Zyste nghĩa là gì?

Zyste (danh từ) nghĩa là túi bao, nang.

Zyste là der, die hay das?

Zyste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zyste); số nhiều: die Zysten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.