die Zyste
số nhiều: die Zysten · sinh cách: der Zyste
die Zyste nghĩa là túi bao, nang.
Nghĩa của Zyste
Danh từ · giống cái
- Túi bao, nang.
Biến cách của Zyste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zyste | die Zysten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zyste | der Zysten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zyste | den Zysten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zyste | die Zysten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cyst
Câu hỏi thường gặp
Zyste nghĩa là gì?
Zyste (danh từ) nghĩa là túi bao, nang.
Zyste là der, die hay das?
Zyste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zyste); số nhiều: die Zysten.