das Zytoskelett
số nhiều: die Zytoskelette · sinh cách: des Zytoskeletts
das Zytoskelett nghĩa là bộ xương tế bào.
Nghĩa của Zytoskelett
Danh từ · giống trung
- Bộ xương tế bào.
Biến cách của Zytoskelett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zytoskelett | die Zytoskelette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zytoskeletts | der Zytoskelette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zytoskelett | den Zytoskeletten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zytoskelett | die Zytoskelette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cytoskeleton
Câu hỏi thường gặp
Zytoskelett nghĩa là gì?
Zytoskelett (danh từ) nghĩa là bộ xương tế bào.
Zytoskelett là der, die hay das?
Zytoskelett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zytoskelett); số nhiều: die Zytoskelette.