TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zytoskelett

danh từ giống trung
[ˌt͡sytoskeˈlɛt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zytoskelette · sinh cách: des Zytoskeletts

das Zytoskelett nghĩa là bộ xương tế bào.

Nghĩa của Zytoskelett

Danh từ · giống trung

  1. Bộ xương tế bào.

Biến cách của Zytoskelett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zytoskelettdie Zytoskelette
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zytoskelettsder Zytoskelette
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zytoskelettden Zytoskeletten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zytoskelettdie Zytoskelette

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cytoskeleton

Câu hỏi thường gặp

Zytoskelett nghĩa là gì?

Zytoskelett (danh từ) nghĩa là bộ xương tế bào.

Zytoskelett là der, die hay das?

Zytoskelett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zytoskelett); số nhiều: die Zytoskelette.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.