das Überbleibsel
sinh cách: des Überbleibsels
das Überbleibsel nghĩa là tàn dư.
Nghĩa của Überbleibsel
Danh từ · giống trung
- Tàn dư.
Biến cách của Überbleibsel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Überbleibsel | die Überbleibsel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Überbleibsels | der Überbleibsel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Überbleibsel | den Überbleibseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Überbleibsel | die Überbleibsel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Überbleibsel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remnant, relic, relict
Câu hỏi thường gặp
Überbleibsel nghĩa là gì?
Überbleibsel (danh từ) nghĩa là tàn dư.
Überbleibsel là der, die hay das?
Überbleibsel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Überbleibsel).