TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Überbleibsel

danh từ giống trung
/ˈyːbərˌblaɪ̯psəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Überbleibsels

das Überbleibsel nghĩa là tàn dư.

Nghĩa của Überbleibsel

Danh từ · giống trung

  1. Tàn dư.

Biến cách của Überbleibsel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Überbleibseldie Überbleibsel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überbleibselsder Überbleibsel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überbleibselden Überbleibseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Überbleibseldie Überbleibsel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Überbleibsel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remnant, relic, relict

Câu hỏi thường gặp

Überbleibsel nghĩa là gì?

Überbleibsel (danh từ) nghĩa là tàn dư.

Überbleibsel là der, die hay das?

Überbleibsel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Überbleibsel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.