TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Administration

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Administrationen · sinh cách: der Administration

die Administration nghĩa là quản lý, sự quản lý.

Nghĩa của Administration

Danh từ · giống cái

  1. Quản lý, sự quản lý.

Biến cách của Administration (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Administrationdie Administrationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Administrationder Administrationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Administrationden Administrationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Administrationdie Administrationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Administration

Đồng nghĩa

Họ từ của Administration

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administration, management; administration, government

Câu hỏi thường gặp

Administration nghĩa là gì?

Administration (danh từ) nghĩa là quản lý, sự quản lý.

Administration là der, die hay das?

Administration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Administration); số nhiều: die Administrationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.