TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Adobe

danh từ giống đực
/aˈdoːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Adobes · sinh cách: des Adobe

der Adobe nghĩa là gạch sống.

Nghĩa của Adobe

Danh từ · giống đực

  1. Gạch sống.

Biến cách của Adobe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Adobedie Adobes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Adobeder Adobes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Adobeden Adobes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Adobedie Adobes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Adobe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adobe

Câu hỏi thường gặp

Adobe nghĩa là gì?

Adobe (danh từ) nghĩa là gạch sống.

Adobe là der, die hay das?

Adobe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Adobe); số nhiều: die Adobes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.