TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lehmziegel

danh từ giống đực
/ˈleːmˌt͡siːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lehmziegels

der Lehmziegel nghĩa là gạch sống.

Nghĩa của Lehmziegel

Danh từ · giống đực

  1. Gạch sống.

Biến cách của Lehmziegel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lehmziegeldie Lehmziegel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lehmziegelsder Lehmziegel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lehmziegelden Lehmziegeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lehmziegeldie Lehmziegel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lehmziegel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adobe

Câu hỏi thường gặp

Lehmziegel nghĩa là gì?

Lehmziegel (danh từ) nghĩa là gạch sống.

Lehmziegel là der, die hay das?

Lehmziegel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lehmziegel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.