TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Akkusativ

danh từ giống đực
/ˈakuzatiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akkusative · sinh cách: des Akkusativs

der Akkusativ nghĩa là đối cách.

Nghĩa của Akkusativ

Danh từ · giống đực

  1. Đối cách.

Biến cách của Akkusativ (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Akkusativdie Akkusative
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Akkusativsder Akkusative
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Akkusativden Akkusativen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Akkusativdie Akkusative

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Akkusativ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the accusative (case)

Câu hỏi thường gặp

Akkusativ nghĩa là gì?

Akkusativ (danh từ) nghĩa là đối cách.

Akkusativ là der, die hay das?

Akkusativ là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akkusativ); số nhiều: die Akkusative.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.