TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Algenkunde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Algenkunde

die Algenkunde nghĩa là thuộc tảo.

Nghĩa của Algenkunde

Danh từ · giống cái

  1. Thuộc tảo.

Biến cách của Algenkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Algenkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Algenkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Algenkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Algenkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Algenkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phycology (the scientific study of algae)

Câu hỏi thường gặp

Algenkunde nghĩa là gì?

Algenkunde (danh từ) nghĩa là thuộc tảo.

Algenkunde là der, die hay das?

Algenkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Algenkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.